VIEW
STORED PROCEDURE
CONDITION & STATEMENT
FUNCTION
TRIGGER
CÁC CHỦ ĐỀ
BÀI MỚI NHẤT
Dự án mới của mình là gamehow.net, mời anh em ghé thăm và góp ý ạ.

Cách dùng BEGIN - END trong SQL Server

Ở những bài trước học stored procedure mình có sử dụng rất nhiều lần cặp lệnh BEGIN - END, vậy đây là lệnh gì và có ý nghĩa như thế nào trong SQL Server thì chúng ta sẽ tìm hiểu trong bài này nhé.

1. Giới thiệu cặp lệnh BEGIN - END

Lệnh BEGIN ... END dùng để khai báo một khối lệnh SQL. Một khối lệnh là tập hợp những câu SQL sẽ được thực thi chung với nhau.

banquyen png
Bài viết này được đăng tại freetuts.net, không được copy dưới mọi hình thức.

BEGIN
    { sql_statement | statement_block}
END

Bên trong khối lệnh BEGIN ... END sẽ là tập hợp một hoặc nhiều câu lệnh khác, điều này sẽ giúp tạo ra một chương trình có tính thẩm mỹ và rõ ràng.

Hãy xem ví dụ dưới đây:

BEGIN
    SELECT
        product_id,
        product_name
    FROM
        production.products
    WHERE
        list_price > 100000;
 
    IF @@ROWCOUNT=  0
        PRINT 'No product with price greater than 100000 found';
END

Ý nghĩa của khối lệnh này là trả về thông báo không tìm thấy sản phẩm nào nếu câu lệnh SELECT phía trên không có dữ liệu.

2. BEGIN - END lồng nhau

Bạn có thể sử dụng BEGIN ... END lồng nhau, nghĩa là khai báo cặp BEGIN ... END bên trong một cặp khác.

BEGIN
    DECLARE @name VARCHAR(MAX);
 
    SELECT TOP 1
        @name = product_name
    FROM
        production.products
    ORDER BY
        list_price DESC;
    
    IF @@ROWCOUNT <> 0
    BEGIN
        PRINT 'The most expensive product is ' + @name
    END
    ELSE
    BEGIN
        PRINT 'No product found';
    END;
END

Nếu bạn là lập trình viên thì chắc chắn sẽ không xa lạ gì với khối lệnh. Ví dụ trong PHP, C#, C++ thì để định nghĩa một khối lệnh thì ta dùng cặp {}, trong PASCAL thì BEGIN ... END.

Như vậy là bạn đã hiểu cách tạo khối lệnh trong SQL Server rồi, bài này mình dừng ở đây, hẹn gặp bạn bài tiếp theo.

Cùng chuyên mục:

Hàm CHAR trong SQL Server

Hàm CHAR trong SQL Server

Cách sử dụng hàm CHAR trong SQL Server

Hàm CHARINDEX trong SQL Server

Hàm CHARINDEX trong SQL Server

Cách sử dụng hàm CHARINDEX trong SQL Server

Hàm CONCAT trong SQL Server

Hàm CONCAT trong SQL Server

Cách sử dụng hàm CONCAT trong SQL Server

Hàm + trong SQL Server

Hàm + trong SQL Server

Cách sử dụng hàm + trong SQL Server

Hàm DATALENGTH trong SQL Server

Hàm DATALENGTH trong SQL Server

Cách sử dụng hàm DATALENGTH trong SQL Server

Hàm LEFT trong SQL Server

Hàm LEFT trong SQL Server

Cách sử dụng hàm LEFT trong SQL Server

Hàm LEN trong SQL Server

Hàm LEN trong SQL Server

Cách sử dụng hàm LEN trong SQL Server

Hàm LOWER trong SQL Server

Hàm LOWER trong SQL Server

Cách sử dụng hàm LOWER trong SQL Server

Hàm LTRIM trong SQL Server

Hàm LTRIM trong SQL Server

Cách sử dụng hàm LTRIM trong SQL Server

Hàm NCHAR trong SQL Server

Hàm NCHAR trong SQL Server

Cách sử dụng hàm NCHAR trong SQL Server

Hàm PATINDEX trong SQL Server

Hàm PATINDEX trong SQL Server

Cách sử dụng hàm PATINDEX trong SQL Server

Hàm REPLACE trong SQL Server

Hàm REPLACE trong SQL Server

Cách sử dụng hàm REPLACE trong SQL Server

Hàm RIGHT trong SQL Server

Hàm RIGHT trong SQL Server

Cách sử dụng hàm RIGHT trong SQL Server

Hàm RTRIM trong SQL Server

Hàm RTRIM trong SQL Server

Cách sử dụng hàm RTRIM trong SQL Server

Hàm SPACE trong SQL Server

Hàm SPACE trong SQL Server

Cách sử dụng hàm SPACE trong SQL Server

Hàm STR trong SQL Server

Hàm STR trong SQL Server

Cách sử dụng hàm STR trong SQL Server

Hàm UPPER trong SQL Server

Hàm UPPER trong SQL Server

Cách sử dụng hàm UPPER trong SQL Server

Hàm SUBSTRING trong SQL Server

Hàm SUBSTRING trong SQL Server

Cách sử dụng hàm SUBSTRING trong SQL Server

Hàm STUFF trong SQL Server

Hàm STUFF trong SQL Server

Cách sử dụng hàm STUFF trong SQL Server

Hàm ABS trong SQL Server

Hàm ABS trong SQL Server

Cách sử dụng hàm ABS trong SQL Server

Top