CĂN BẢN
NÂNG CAO
CÁC CHỦ ĐỀ
BÀI MỚI NHẤT
MỚI CẬP NHẬT

Toán tử UNION trong SQLite

Toán tử UNION trong SQLite được sử dụng để kết hợp các kết quả của hai hoặc nhiều câu lệnh SELECT mà không trả về bất kỳ hàng trùng lặp nào.

Để sử dụng UNION, mỗi SELECT phải có cùng số cột được chọn, cùng số biểu thức cột, cùng loại dữ liệu và cùng một thứ tự, nhưng chúng không cần thiết có cùng độ dài.

1. Cú pháp UNION trong SQLite

Sau đây là cú pháp cơ bản của toán tử UNION trong SQLite

SELECT column1 [, column2 ]
FROM table1 [, table2 ]
[WHERE condition]

UNION

SELECT column1 [, column2 ]
FROM table1 [, table2 ]
[WHERE condition]

Ở đây điều kiện đã cho có thể là bất kỳ biểu thức đã cho nào dựa trên yêu cầu của bạn.

2. Ví dụ UNION trong SQLite

Giả sử chúng ta có bảng COMPANY có các dòng dữ liệu sau:

sqlite> select * from COMPANY;
ID          NAME                  AGE         ADDRESS     SALARY
----------  --------------------  ----------  ----------  ----------
1           Paul                  32          California  20000.0
2           Allen                 25          Texas       15000.0
3           Teddy                 23          Norway      20000.0
4           Mark                  25          Rich-Mond   65000.0
5           David                 27          Texas       85000.0
6           Kim                   22          South-Hall  45000.0
7           James                 24          Houston     10000.0

Giả sử chúng ta cũng có bảng DEPARTMENT có các dòng dữ liệu sau:

ID          DEPT                  EMP_ID
----------  --------------------  ----------
1           IT Billing            1
2           Engineering           2
3           Finance               7
4           Engineering           3
5           Finance               4
6           Engineering           5
7           Finance               6

Bây giờ chúng ta hãy join hai bảng này bằng cách sử dụng câu lệnh SELECT cùng với toán tử UNION như sau:

sqlite>  SELECT EMP_ID, NAME, DEPT FROM COMPANY INNER JOIN DEPARTMENT
         ON COMPANY.ID = DEPARTMENT.EMP_ID
         
         UNION
         
         SELECT EMP_ID, NAME, DEPT FROM COMPANY LEFT OUTER JOIN DEPARTMENT
         ON COMPANY.ID = DEPARTMENT.EMP_ID;

Kết quả của câu lệnh trên như sau:

EMP_ID      NAME                  DEPT
----------  --------------------  ----------
1           Paul                  IT Billing
2           Allen                 Engineering
3           Teddy                 Engineering
4           Mark                  Finance
5           David                 Engineering
6           Kim                   Finance
7           James                 Finance

3. Toán tử UNION ALL trong SQLite

Toán tử UNION ALL được sử dụng để kết hợp các kết quả của hai câu lệnh SELECT bao gồm các hàng trùng lặp.

Các quy tắc tương tự áp dụng cho UNION cũng áp dụng cho UNION ALL.

Cú pháp của toán tử UNION ALL trong SQLite như sau:

SELECT column1 [, column2 ]
FROM table1 [, table2 ]
[WHERE condition]

UNION ALL

SELECT column1 [, column2 ]
FROM table1 [, table2 ]
[WHERE condition]

Ở đây điều kiện đã cho có thể là bất kỳ biểu thức đã cho nào dựa trên yêu cầu của bạn.

4. Ví dụ UNION ALL trong SQLite

Bây giờ, chúng ta hãy join hai bảng COMPANYDEPARTMENT đã đề cập ở trên trong câu lệnh SELECT như sau:

sqlite>  SELECT EMP_ID, NAME, DEPT FROM COMPANY INNER JOIN DEPARTMENT
         ON COMPANY.ID = DEPARTMENT.EMP_ID
         
         UNION ALL

         SELECT EMP_ID, NAME, DEPT FROM COMPANY LEFT OUTER JOIN DEPARTMENT
         ON COMPANY.ID = DEPARTMENT.EMP_ID;

Và kết quả của câu lệnh trên:

EMP_ID      NAME                  DEPT
----------  --------------------  ----------
1           Paul                  IT Billing
2           Allen                 Engineering
3           Teddy                 Engineering
4           Mark                  Finance
5           David                 Engineering
6           Kim                   Finance
7           James                 Finance
1           Paul                  IT Billing
2           Allen                 Engineering
3           Teddy                 Engineering
4           Mark                  Finance
5           David                 Engineering
6           Kim                   Finance
7           James                 Finance

Cùng chuyên mục:

Các hàm hữu ích trong SQLite

Các hàm hữu ích trong SQLite

SQLite có nhiều hàm dựng sẵn để thực hiện xử lý trên dữ liệu chuỗi…

Date & Time trong SQLite

Date & Time trong SQLite

SQLite hỗ trợ năm hàm ngày và giờ như date(timestring, modifiers...), time(timestring, modifiers...), datetime(timestring, modifiers...),…

VACUUM trong SQLite

VACUUM trong SQLite

Lệnh VACUUM trong SQLite làm sạch cơ sở dữ liệu chính bằng cách sao chép…

EXPLAIN trong SQLite

EXPLAIN trong SQLite

Câu lệnh SQLite có thể được bắt đầu bằng từ khóa "EXPLAIN" hoặc bằng cụm…

SQL Injection trong SQLite

SQL Injection trong SQLite

Nếu bạn nhận user input thông qua một Webpage và chèn nó vào trong một…

Tăng tự động AUTOINCREMENT trong SQLite

Tăng tự động AUTOINCREMENT trong SQLite

AUTOINCREMENT trong SQLite là một từ khóa được sử dụng để tự động tăng giá…

Subquery trong SQLite

Subquery trong SQLite

Subquery hoặc Inner query hoặc Nested query là một truy vấn bên trong một truy…

Transaction trong SQLite

Transaction trong SQLite

Một transaction là một đơn vị công việc được thực hiện đối với một cơ…

Tìm hiểu View trong SQLite

Tìm hiểu View trong SQLite

Một view không có gì khác hơn một câu lệnh SQLite được lưu trữ trong…

Lệnh TRUNCATE TABLE trong SQLite

Lệnh TRUNCATE TABLE trong SQLite

Thật không may, không có lệnh TRUNCATE TABLE trong SQLite nhưng bạn có thể sử…

Lệnh ALTER TABLE trong SQLite

Lệnh ALTER TABLE trong SQLite

Lệnh ALTER TABLE trong SQLite dùng để sửa đổi một bảng hiện có mà không…

Mệnh đề INDEXED BY trong SQLite

Mệnh đề INDEXED BY trong SQLite

Mệnh đề "INDEXED BY index-name" chỉ định rằng index-name phải được sử dụng để tìm…

Index trong SQLite

Index trong SQLite

Index là bảng tra cứu đặc biệt mà database search engine có thể sử dụng…

Tìm hiểu Trigger trong SQLite

Tìm hiểu Trigger trong SQLite

Trigger trong SQLite là các hàm callback, mà tự động được thực hiện/gọi (performed/invoked) khi…

Cú pháp ALIAS trong SQLite

Cú pháp ALIAS trong SQLite

Bạn có thể đổi tên tạm thời một bảng hoặc một cột bằng cách đặt…

Lệnh JOIN trong SQLite

Lệnh JOIN trong SQLite

Lệnh JOIN trong SQLite được sử dụng để kết hợp các bản ghi từ hai…

Các ràng buộc Constraint trong SQLite

Các ràng buộc Constraint trong SQLite

Các ràng buộc (Constraints) là các quy tắc được thi hành trên một cột dữ…

Lệnh PRAGMA trong SQLite

Lệnh PRAGMA trong SQLite

Lệnh PRAGMA trong SQLite là một lệnh đặc biệt được sử dụng để kiểm soát…

Từ khóa DISTINCT trong SQLite

Từ khóa DISTINCT trong SQLite

Từ khóa DISTINCT trong SQLite được sử dụng cùng với câu lệnh SELECT để loại…

Mệnh đề HAVING trong SQLite

Mệnh đề HAVING trong SQLite

Mệnh đề HAVING trong SQLite cho phép bạn chỉ định các điều kiện lọc kết…

Top