CĂN BẢN
NÂNG CAO
CÁC CHỦ ĐỀ
BÀI MỚI NHẤT
MỚI CẬP NHẬT

VACUUM trong SQLite

Trong bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng một khái niệm khá lạ trong SQLite đó là VACUUM. Vậy VACUUM trong SQLite là gi? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong nội dung tiếp theo.

1. VACUUM trong SQLite là gì?

Lệnh VACUUM trong SQLite làm sạch cơ sở dữ liệu chính bằng cách sao chép nội dung của nó vào file cơ sở dữ liệu tạm thời và tải lại file cơ sở dữ liệu gốc từ bản sao. Điều này giúp loại bỏ các free page, sắp xếp lại dữ liệu bảng để chúng liền kề nhau và làm sạch cấu trúc file cơ sở dữ liệu.

banquyen png
Bài viết này được đăng tại freetuts.net, không được copy dưới mọi hình thức.

Lệnh VACUUM trong SQLite có thể thay đổi ROWID của các entry trong các bảng mà không có INTEGER PRIMARY KEY rõ ràng. Lệnh VACUUM chỉ hoạt động trên main database. Không thể VACUUM một attached database file.

Lệnh VACUUM sẽ thất bại nếu có một active transaction. Lệnh VACUUM là không có cơ sở dữ liệu trong bộ nhớ. Khi lệnh VACUUM xây dựng lại file database từ scratch, VACUUM cũng có thể được sử dụng để sửa đổi nhiều tham số cấu hình dành riêng cho cơ sở dữ liệu.

2. Manual VACUUM trong SQLite

Sau đây là cú pháp của VACUUM từ dấu nhắc lệnh:

$sqlite3 database_name "VACUUM;"

Bạn có thể chạy VACUUM từ dấu nhắc SQLite như sau:

sqlite> VACUUM;

Bạn cũng có thể chạy VACUUM trên một bảng cụ thể như sau:

sqlite> VACUUM table_name;

3. Auto VACCUM trong SQLite

Auto-VACUUM trong SQLite không làm giống như VACUUM mà nó chỉ di chuyển các free page đến cuối cơ sở dữ liệu do đó làm giảm kích thước cơ sở dữ liệu. Bằng cách đó, nó có thể phân mảnh đáng kể cơ sở dữ liệu trong khi VACUUM đảm bảo phân mảnh. Do đó, Auto-VACUUM chỉ giữ cho cơ sở dữ liệu nhỏ.

Bạn có thể enable/disable tính năng auto-vacuuming trong SQLite bằng các pragma sau tại dấu nhắc SQLite.

sqlite> PRAGMA auto_vacuum = NONE; -- 0 means disable auto vacuum
sqlite> PRAGMA auto_vacuum = FULL; -- 1 means enable full auto vacuum
sqlite> PRAGMA auto_vacuum = INCREMENTAL; -- 2 means enable incremental vacuum

Bạn có thể chạy lệnh sau từ dấu nhắc lệnh để kiểm tra cài đặt auto-vacuum.

$sqlite3 database_name "PRAGMA auto_vacuum;"

Cùng chuyên mục:

Các hàm hữu ích trong SQLite

Các hàm hữu ích trong SQLite

SQLite có nhiều hàm dựng sẵn để thực hiện xử lý trên dữ liệu chuỗi…

Date & Time trong SQLite

Date & Time trong SQLite

SQLite hỗ trợ năm hàm ngày và giờ như date(timestring, modifiers...), time(timestring, modifiers...), datetime(timestring, modifiers...),…

EXPLAIN trong SQLite

EXPLAIN trong SQLite

Câu lệnh SQLite có thể được bắt đầu bằng từ khóa "EXPLAIN" hoặc bằng cụm…

SQL Injection trong SQLite

SQL Injection trong SQLite

Nếu bạn nhận user input thông qua một Webpage và chèn nó vào trong một…

Tăng tự động AUTOINCREMENT trong SQLite

Tăng tự động AUTOINCREMENT trong SQLite

AUTOINCREMENT trong SQLite là một từ khóa được sử dụng để tự động tăng giá…

Subquery trong SQLite

Subquery trong SQLite

Subquery hoặc Inner query hoặc Nested query là một truy vấn bên trong một truy…

Transaction trong SQLite

Transaction trong SQLite

Một transaction là một đơn vị công việc được thực hiện đối với một cơ…

Tìm hiểu View trong SQLite

Tìm hiểu View trong SQLite

Một view không có gì khác hơn một câu lệnh SQLite được lưu trữ trong…

Lệnh TRUNCATE TABLE trong SQLite

Lệnh TRUNCATE TABLE trong SQLite

Thật không may, không có lệnh TRUNCATE TABLE trong SQLite nhưng bạn có thể sử…

Lệnh ALTER TABLE trong SQLite

Lệnh ALTER TABLE trong SQLite

Lệnh ALTER TABLE trong SQLite dùng để sửa đổi một bảng hiện có mà không…

Mệnh đề INDEXED BY trong SQLite

Mệnh đề INDEXED BY trong SQLite

Mệnh đề "INDEXED BY index-name" chỉ định rằng index-name phải được sử dụng để tìm…

Index trong SQLite

Index trong SQLite

Index là bảng tra cứu đặc biệt mà database search engine có thể sử dụng…

Tìm hiểu Trigger trong SQLite

Tìm hiểu Trigger trong SQLite

Trigger trong SQLite là các hàm callback, mà tự động được thực hiện/gọi (performed/invoked) khi…

Cú pháp ALIAS trong SQLite

Cú pháp ALIAS trong SQLite

Bạn có thể đổi tên tạm thời một bảng hoặc một cột bằng cách đặt…

Toán tử UNION trong SQLite

Toán tử UNION trong SQLite

Toán tử UNION trong SQLite được sử dụng để kết hợp các kết quả của…

Lệnh JOIN trong SQLite

Lệnh JOIN trong SQLite

Lệnh JOIN trong SQLite được sử dụng để kết hợp các bản ghi từ hai…

Các ràng buộc Constraint trong SQLite

Các ràng buộc Constraint trong SQLite

Các ràng buộc (Constraints) là các quy tắc được thi hành trên một cột dữ…

Lệnh PRAGMA trong SQLite

Lệnh PRAGMA trong SQLite

Lệnh PRAGMA trong SQLite là một lệnh đặc biệt được sử dụng để kiểm soát…

Từ khóa DISTINCT trong SQLite

Từ khóa DISTINCT trong SQLite

Từ khóa DISTINCT trong SQLite được sử dụng cùng với câu lệnh SELECT để loại…

Mệnh đề HAVING trong SQLite

Mệnh đề HAVING trong SQLite

Mệnh đề HAVING trong SQLite cho phép bạn chỉ định các điều kiện lọc kết…

Top