BUILT-IN FUNCTIONS
DICTIONARY METHODS
LIST METHODS
SET METHODS
STRING METHODS
TUPLE METHODS
PYTHON FUNCTION
CÁC CHỦ ĐỀ
BÀI MỚI NHẤT
MỚI CẬP NHẬT

Thông báo: Download 4 khóa học Python từ cơ bản đến nâng cao tại đây.

Hàm String partition() trong Python

Hàm partition() được sử dụng để tách một chuỗi thành ba phần dựa trên một chuỗi con được chỉ định. Đây là một phương thức hữu ích khi bạn cần phân tách một chuỗi thành các phần khác nhau để xử lý và truy xuất thông tin. Trong bài viết này, mình sẽ tìm hiểu cú pháp của hàm partition() và cung cấp một số ví dụ nâng cao để hiểu rõ hơn về cách sử dụng nó.

test php

banquyen png
Bài viết này được đăng tại freetuts.net, không được copy dưới mọi hình thức.

Cú pháp của hàm partition() trong Python

Cú pháp chung của hàm partition() trong Python như sau:

str.partition(separator)

Trong đó:

  • str: Đối tượng chuỗi cần xử lý.
  • separator: Chuỗi con được sử dụng để phân tách str thành ba phần.

Giá trị trả về của hàm partition() là một tuple gồm ba phần tử: phần trước separator, separator và phần sau separator. Nếu separator không được tìm thấy trong chuỗi, tuple sẽ có ba phần tử là str, chuỗi rỗng và str rỗng.

Bài viết này được đăng tại [free tuts .net]

Ví dụ về hàm partition() trong Python

Ví dụ 1: Phân tách chuỗi thành ba phần:

string = "Hello, World!"
parts = string.partition(",")
print(parts)  # Output: ("Hello", ",", " World!")

Ví dụ 2: Sử dụng phân tách để trích xuất thông tin từ chuỗi:

email = "john.doe@example.com"
username, _, domain = email.partition("@")
print(username)  # Output: "john.doe"
print(domain)  # Output: "example.com"

Ví dụ 3: Xử lý dữ liệu từ file CSV:

line = "John,Doe,30,USA"
name, _, age, country = line.partition(",")
print(name)  # Output: "John"
print(age)  # Output: "30"
print(country)  # Output: "USA"

Ví dụ 4: Phân tách chuỗi bằng một chuỗi con phức tạp hơn:

string = "Python is awesome"
parts = string.partition(" is ")
print(parts)  # Output: ("Python", " is ", "awesome")

Ví dụ 5: Xử lý dữ liệu đầu vào từ người dùng:

data = input("Enter your name and age: ")
name, _, age = data.partition(" ")
print(f"Name: {name}")
print(f"Age: {age}")

Ví dụ 6: Phân tách chuỗi và xử lý các trường hợp đặc biệt:

string = "Python"
parts = string.partition("Java")
print(parts)  # Output: ("Python", "", "")

Như vậy, mình đã tìm hiểu về cú pháp và đã xem qua một số ví dụ nâng cao về hàm partition() trong Python. Hàm này cho phép bạn tách một chuỗi thành ba phần dựa trên một chuỗi con được chỉ định. Điều này giúp bạn dễ dàng trích xuất thông tin và xử lý dữ liệu một cách linh hoạt.

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cú pháp và cách sử dụng hàm partition() trong Python. Bạn có thể tham khảo tài liệu chính thức của Python để biết thêm thông tin chi tiết và các tùy chọn khác của hàm này.

Cùng chuyên mục:

Tìm hiểu về Multithreading trong Python

Tìm hiểu về Multithreading trong Python

Cách trả về giá trị từ một Thread trong Python

Cách trả về giá trị từ một Thread trong Python

Cách mở rộng Class Thread trong Python

Cách mở rộng Class Thread trong Python

Cách sử dụng module threading trong Python

Cách sử dụng module threading trong Python

Sự khác biệt giữa các Processes and Threads

Sự khác biệt giữa các Processes and Threads

Tài liệu tham khảo nhanh về Regex trong Python

Tài liệu tham khảo nhanh về Regex trong Python

Hàm Flags của Regex trong Python

Hàm Flags của Regex trong Python

Hàm split() của Regex trong Python

Hàm split() của Regex trong Python

Hàm finditer() của Regex trong Python

Hàm finditer() của Regex trong Python

Hàm fullmatch() của Regex trong Python

Hàm fullmatch() của Regex trong Python

Hàm match() của Regex trong Python

Hàm match() của Regex trong Python

Hàm sub() của Regex trong Python

Hàm sub() của Regex trong Python

Hàm search() trong Python Regex

Hàm search() trong Python Regex

Hàm findall() của regex trong Python

Hàm findall() của regex trong Python

Lookbehind trong Regex của Python

Lookbehind trong Regex của Python

Lookahead trong Python Regex

Lookahead trong Python Regex

Alternation Regex trong Python

Alternation Regex trong Python

Tìm hiểu Backreferences trong regex của Python

Tìm hiểu Backreferences trong regex của Python

Nhóm Non-capturing trong Regex Python

Nhóm Non-capturing trong Regex Python

Các nhóm Capturing trong regex của Python

Các nhóm Capturing trong regex của Python

Top