BUILT-IN FUNCTIONS
DICTIONARY METHODS
LIST METHODS
SET METHODS
STRING METHODS
TUPLE METHODS
CÁC CHỦ ĐỀ
BÀI MỚI NHẤT
Dự án mới của mình là gamehow.net, mời anh em ghé thăm và góp ý ạ.

Thông báo: Download 4 khóa học Python từ cơ bản đến nâng cao tại đây.

Hàm Set discard() trong Python

Trong bài này chúng ta sẽ tìm hiểu phương thức set discard() trong Python, đây là phương thức dùng để xóa phần tử được chỉ định ra khỏi Set nếu phần tử đó tồn tại.

1. Cú pháp set discard()  trong Python

Phương thức discard() sẽ xóa phần tử ra khỏi set, cú pháp của nó như sau:

banquyen png
Bài viết này được đăng tại freetuts.net, không được copy dưới mọi hình thức.
s.discard(x)

Trong đó:

  • x là phần tử cần xóa ra khỏi s nếu x tồn tại trong s.

Giá trị trả về: Không có giá trị trả về.

2. Ví dụ set discard()  trong Python

Sau đây các là ví dụ về cách sử dụng phương thức discard(), bạn hãy tham khảo để hiểu rõ hơn nhé.

Ví dụ 1: Cách sử dụng đơn giản

numbers = {2, 3, 4, 5}

numbers.discard(3)
print('numbers = ', numbers)

numbers.discard(10)
print('numbers = ', numbers)

Kết quả:

numbers =  {2, 4, 5}
numbers =  {2, 4, 5}

Ví dụ 2: Xóa và xem kết quả trả về là gì?

numbers = {2, 3, 5, 4}

# Returns None
# Meaning, absence of a return value 
print(numbers.discard(3))

print('numbers =', numbers)

Kết quả:

None
numbers = {2, 4, 5}

Lời kết: Trên là hai ví dụ cách sử dụng phương thức discard(), qua đó bạn sẽ thấy phương thức này không trả về một giá trị nào cả, nó chỉ có nhiệm vụ xóa phần tử ra khỏi set nếu phần tử đó tồn tại

Cùng chuyên mục:

Hàm Dictionary clear() trong Python

Hàm Dictionary clear() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary clear() trong Python

Hàm Dictionary copy() trong Python

Hàm Dictionary copy() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary copy() trong Python

Hàm Dictionary fromkeys() trong Python

Hàm Dictionary fromkeys() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary fromkeys() trong Python

Hàm Dictionary get() trong Python

Hàm Dictionary get() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary get() trong Python

Hàm Dictionary items() trong Python

Hàm Dictionary items() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary items() trong Python

Hàm Dictionary keys() trong Python

Hàm Dictionary keys() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary keys() trong Python

Hàm List append() trong Python

Hàm List append() trong Python

Cách dùng hàm List append() trong Python

Hàm List extend() trong Python

Hàm List extend() trong Python

Cách dùng hàm List extend() trong Python

Hàm List insert() trong Python

Hàm List insert() trong Python

Cách dùng hàm List insert() trong Python

Hàm List remove() trong Python

Hàm List remove() trong Python

Cách dùng hàm List remove() trong Python

Hàm List index() trong Python

Hàm List index() trong Python

Cách dùng hàm List index() trong Python

Hàm List count() trong Python

Hàm List count() trong Python

Cách dùng hàm List count() trong Python

Hàm List pop() trong Python

Hàm List pop() trong Python

Cách dùng hàm List pop() trong Python

Hàm List reverse() trong Python

Hàm List reverse() trong Python

Cách dùng hàm List reverse() trong Python

Hàm List sort() trong Python

Hàm List sort() trong Python

Cách dùng hàm List sort() trong Python

Hàm List copy() trong Python

Hàm List copy() trong Python

Cách dùng hàm List copy() trong Python

Hàm List clear() trong Python

Hàm List clear() trong Python

Cách dùng hàm List clear() trong Python

Hàm Set remove() trong Python

Hàm Set remove() trong Python

Cách dùng hàm Set remove() trong Python

Hàm Set add() trong Python

Hàm Set add() trong Python

Cách dùng hàm Set add() trong Python

Hàm Set copy() trong Python

Hàm Set copy() trong Python

Cách dùng hàm Set copy() trong Python

Top