BUILT-IN FUNCTIONS
DICTIONARY METHODS
LIST METHODS
SET METHODS
STRING METHODS
TUPLE METHODS
PYTHON FUNCTION
CÁC CHỦ ĐỀ
BÀI MỚI NHẤT
MỚI CẬP NHẬT

Chuyển đổi hai danh sách thành một dictionary trong Python

Trong ngôn ngữ lập trình Python, dictionary là một cấu trúc dữ liệu mạnh mẽ cho phép lưu trữ và quản lý các cặp key-value. Trong bài viết này, mình sẽ tìm hiểu về cách chuyển đổi hai danh sách thành một dictionary thông qua một ví dụ cụ thể.

Đề bài

Giả sử bạn có hai danh sách, một danh sách chứa các phần tử của key và một danh sách khác chứa các phần tử của value tương ứng. Bạn muốn kết hợp chúng thành một dictionary, trong đó các phần tử từ danh sách key sẽ là các khóa (key), và các phần tử từ danh sách value sẽ là giá trị (value) tương ứng.

Bước 1: Khởi tạo danh sách key và danh sách value

keys = ["name", "age", "gender", "city"]
values = ["Alice", 25, "female", "New York"]

Ở đây, keys là danh sách chứa các khóa, và values là danh sách chứa các giá trị tương ứng.

Bước 2: Tạo dictionary từ danh sách key và danh sách value

Mình có thể sử dụng vòng lặp để duyệt qua cả hai danh sách và tạo dictionary từ đó. Dưới đây là cách thực hiện:

result_dict = {}
for i in range(len(keys)):
    result_dict[keys[i]] = values[i]

Kết quả của result_dict sẽ là:

{'name': 'Alice', 'age': 25, 'gender': 'female', 'city': 'New York'}

Bước 3: Sử dụng dictionary trong Python

Bây giờ bạn có thể sử dụng result_dict như một dictionary thông thường. Ví dụ:

print("Tên:", result_dict['name'])
print("Tuổi:", result_dict['age'])
print("Giới tính:", result_dict['gender'])
print("Thành phố:", result_dict['city'])

Trong bài viết này, ta đã tìm hiểu cách chuyển đổi hai danh sách chứa key và value thành một dictionary trong Python. Việc sử dụng dictionary làm cho việc quản lý dữ liệu dễ dàng hơn và cung cấp khả năng truy cập nhanh chóng thông qua các khóa. Điều này thể hiện tính linh hoạt và sức mạnh của cấu trúc dữ liệu dictionary trong ngôn ngữ lập trình Python.

test php

Bài giải

-------------------- ######## --------------------

Câu hỏi thường gặp liên quan:

Cùng chuyên mục:

Hàm split() của Regex trong Python

Hàm split() của Regex trong Python

Hàm finditer() của Regex trong Python

Hàm finditer() của Regex trong Python

Hàm fullmatch() của Regex trong Python

Hàm fullmatch() của Regex trong Python

Hàm match() của Regex trong Python

Hàm match() của Regex trong Python

Hàm sub() của Regex trong Python

Hàm sub() của Regex trong Python

Hàm search() trong Python Regex

Hàm search() trong Python Regex

Hàm findall() của regex trong Python

Hàm findall() của regex trong Python

Lookbehind trong Regex của Python

Lookbehind trong Regex của Python

Lookahead trong Python Regex

Lookahead trong Python Regex

Alternation Regex trong Python

Alternation Regex trong Python

Tìm hiểu Backreferences trong regex của Python

Tìm hiểu Backreferences trong regex của Python

Nhóm Non-capturing trong Regex Python

Nhóm Non-capturing trong Regex Python

Các nhóm Capturing trong regex của Python

Các nhóm Capturing trong regex của Python

Sets và Ranges trong Regex của Python

Sets và Ranges trong Regex của Python

Lượng từ non-greed trong Regex của Python

Lượng từ non-greed trong Regex của Python

Chế độ Greedy trong Regex Python

Chế độ Greedy trong Regex Python

Các lượng từ trong Regex của Python

Các lượng từ trong Regex của Python

Regex Word Boundary trong Python

Regex Word Boundary trong Python

Regex với các ký tự neo trong Python

Regex với các ký tự neo trong Python

Các tập ký tự trong Regex của Python

Các tập ký tự trong Regex của Python

Top