INTRODUCTION
FLOW CONTROL
FUNCTIONS
DATATYPES
OBJECT & CLASS
ADVANCED TOPICS
BỔ SUNG
PYTHON CĂN BẢN
CÁC CHỦ ĐỀ
BÀI MỚI NHẤT
MỚI CẬP NHẬT

In ra từng ký tự của một số bằng Python

Viết chương trình in ra từng ký tự của một số bằng Python. Ví dụ ta có số 12345 thì hãy in lần lượt các số 1 2 3 4 5 lên màn hình console.

Bài giải

-------------------- ######## --------------------

Để giải bài này thì ta phải thông qua hai công đoạn như sau:

  • B1: Đảo ngược số cần in đó, ví dụ từ 12345 thành 54321
  • B2: In ra lần lượt các ký tự của số đã đảo đó lên màn hình

Vẫn còn một số cách khác nhưng ta phải sử dụng những hàm hỗ trợ tách chuỗi của Python. Tuy nhiên, vì các các bạn đang tập tư duy logic với Python nên hãy áp dụng phương pháp mình đưa ra nhé.

# HỌC PYTHON TẠI FREETUTS.NET
# TÁC GIẢ: CƯỜNG NGUYỄN

print("Chương trình đăng tại freetuts.net!")

print("Nhập vào số N cần tách: ")

# Lấy dữ liệu
n = int(input())
so_dao_nguoc = ""

# B1: Đảo ngược số cần in ra
while (n != 0):
    so_dao_nguoc += str(n % 10)
    n = n // 10  # Chia lấy phần nguyên

# B2: In lần lượt các ký tự từ cuối đến đầu của số đã đảo
so_dao_nguoc = int(so_dao_nguoc, 10) # Đổi string sang int

while (so_dao_nguoc != 0):
    print(so_dao_nguoc % 10, end= ' - ')
    so_dao_nguoc = so_dao_nguoc // 10  # Chia lấy phần nguyên

Kết quả như mình nhập số 12345 như sau:

ket qua tach ky tu so JPG

Danh sách bài tập Python cơ bản

Cùng chuyên mục:

Hàm Dictionary clear() trong Python

Hàm Dictionary clear() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary clear() trong Python

Hàm Dictionary copy() trong Python

Hàm Dictionary copy() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary copy() trong Python

Hàm Dictionary fromkeys() trong Python

Hàm Dictionary fromkeys() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary fromkeys() trong Python

Hàm Dictionary get() trong Python

Hàm Dictionary get() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary get() trong Python

Hàm Dictionary items() trong Python

Hàm Dictionary items() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary items() trong Python

Hàm Dictionary keys() trong Python

Hàm Dictionary keys() trong Python

Cách dùng hàm Dictionary keys() trong Python

Hàm List append() trong Python

Hàm List append() trong Python

Cách dùng hàm List append() trong Python

Hàm List extend() trong Python

Hàm List extend() trong Python

Cách dùng hàm List extend() trong Python

Hàm List insert() trong Python

Hàm List insert() trong Python

Cách dùng hàm List insert() trong Python

Hàm List remove() trong Python

Hàm List remove() trong Python

Cách dùng hàm List remove() trong Python

Hàm List index() trong Python

Hàm List index() trong Python

Cách dùng hàm List index() trong Python

Hàm List count() trong Python

Hàm List count() trong Python

Cách dùng hàm List count() trong Python

Hàm List pop() trong Python

Hàm List pop() trong Python

Cách dùng hàm List pop() trong Python

Hàm List reverse() trong Python

Hàm List reverse() trong Python

Cách dùng hàm List reverse() trong Python

Hàm List sort() trong Python

Hàm List sort() trong Python

Cách dùng hàm List sort() trong Python

Hàm List copy() trong Python

Hàm List copy() trong Python

Cách dùng hàm List copy() trong Python

Hàm List clear() trong Python

Hàm List clear() trong Python

Cách dùng hàm List clear() trong Python

Hàm Set remove() trong Python

Hàm Set remove() trong Python

Cách dùng hàm Set remove() trong Python

Hàm Set add() trong Python

Hàm Set add() trong Python

Cách dùng hàm Set add() trong Python

Hàm Set copy() trong Python

Hàm Set copy() trong Python

Cách dùng hàm Set copy() trong Python

Top